FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Moreirense, 01h00 ngày 04/11
Vitoria Guimaraes
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2 0.80
u 0.90
1.72
4.85
3.10
-0.25 1.00
+0.25 0.80
0.75 0.68
u 1.02
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Vitoria Guimaraes vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria Guimaraes vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria Guimaraes vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Moreirense
Luis Miguel Nlavo AsueRa sân: Guilherme Schettine
Jóbson de Brito GonzagaRa sân: Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck
Godfried Frimpong
Ra sân: Nuno Santos.
Ra sân: Fabio Samuel Amorim Silva
GabrielzinhoRa sân: Bernardo Martins
Sidnei TavaresRa sân: Ruben Ramos
Ra sân: Kaio
Ra sân: Bruno Gaspar
Pedro SantosRa sân: Madson de Souza Silva
Ra sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 32 | 7.29 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 48 | 6.93 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 11 | 2 | 87 | 7.21 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 73 | 6.76 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.58 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 8 | Tomás Hndel | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 48 | 6.99 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 3 | 41 | 7.03 | |
| 71 | Gustavo Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 22 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.02 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 4 | 68 | 6.78 | |
| 14 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.09 | |
| 20 | Bernardo Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 77 | Gabrielzinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 70 | 5.92 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 34 | 6.18 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 3 | 59 | 6.5 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 5 | Sidnei Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 1 | 49 | 6.08 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 21 | Pedro Santos | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

