FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Rio Ave, 22h30 ngày 23/12
Vitoria Guimaraes
-0.75 0.86
+0.75 0.94
2.5 0.90
u 0.80
1.65
4.20
3.73
-0.25 0.86
+0.25 0.94
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Vitoria Guimaraes vs Rio Ave hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Rio Ave, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria Guimaraes vs Rio Ave, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria Guimaraes vs Rio Ave hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Rio Ave
Miguel Nobrega
Vitor GomesRa sân: Amine Oudrhiri Idrissi
Ra sân: Nelson Luz
Ra sân: Adrian Butzke
Aderllan Leandro de Jesus Santos
Joao Graca
Andre PereiraRa sân: Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Hernani Jorge Santos FortesRa sân: Leonardo Ruiz
Ra sân: Tiago Rafael Maia Silva
Ra sân: Tomás Hndel
Bruno VenturaRa sân: Joao Graca
Nuno NamoraRa sân: Miguel Nobrega
Ra sân: Jota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Rio Ave
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 36 | 6.16 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 4 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 49 | 6.18 | |
| 19 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 20 | Nelson Luz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.33 | |
| 11 | Jota | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 22 | Adrian Butzke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 19 | 6.32 |
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 40 | 7.33 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 7.09 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 6.37 | |
| 9 | Leonardo Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 7.21 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

