FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga, 03h30 ngày 17/02
Vitoria Guimaraes
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 1.15
u 0.67
2.18
2.90
3.25
-0 0.90
+0 1.25
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga
Bright Akwo Arrey-Mbi
Robson BambuRa sân: Bright Akwo Arrey-Mbi
Robson Bambu
Diego RodriguesRa sân: Ismael Gharbi
Uros RacicRa sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Ra sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Ra sân: Nuno Santos.
Ra sân: Tomás Hndel
Gabri MartinezRa sân: Jean Gorby
Ra sân: Miguel Magalhes
Ra sân: Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Joao Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.72 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 36 | 6.48 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.62 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.66 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 6.48 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.29 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 33 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

