FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga, 03h00 ngày 11/01
Vitoria Guimaraes 1
+0.5 1.07
-0.5 0.75
2.25 0.96
u 0.76
4.15
1.70
3.40
+0.25 1.07
-0.25 0.75
0.75 0.68
u 1.02
6
2.2
2.1
Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
KQBD Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga
0 - 1 Mario Dorgeles
Florian Grillitsch
Ra sân: Diogo Sousa
Ra sân: Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Jean GorbyRa sân: Florian Grillitsch
Diego RodriguesRa sân: Mario Dorgeles
Francisco Jose Navarro AliagaRa sân: Pau Victor Delgado
Ra sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Ra sân: Noah Saviolo
Ra sân: Benedito Mambuene Mukendi
Kiến tạo: Fabio Samuel Amorim Silva
Gabri MartinezRa sân: Vitor Carvalho Vieira
Victor Gomez Perea
Rodrigo Zalazar

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 27 | Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 66 | Tony Strata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 48 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

