FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga, 02h30 ngày 21/09
Vitoria Guimaraes
+0.25 1.10
-0.25 0.70
2.5 0.93
u 0.77
3.50
1.95
3.20
-0 1.10
+0 0.70
1 0.86
u 0.84
3.75
2.88
2.2
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga
0 - 1 Francisco Jose Navarro Aliaga
Kiến tạo: Gustavo Silva
Gabri Martinez
Ra sân: Miguel Nogueira
Ra sân: Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Ra sân: Gustavo Silva
Amine El OuazzaniRa sân: Francisco Jose Navarro Aliaga
Rodrigo Zalazar
Gabriel MoscardoRa sân: Jean Gorby
Pau Victor DelgadoRa sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Ra sân: Matija Mitrovic
Ra sân: Nelson Miguel Castro Oliveira
Gustaf Lagerbielke
Diego RodriguesRa sân: Gabri Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 5.76 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 1 | 29 | 6.63 | |
| 22 | Fabio Blanco | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 13 | Joao Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 31 | 6.42 | |
| 4 | Oscar Rivas Viondi | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 11 | Gustavo Silva | Forward | 2 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 3 | 25 | 6.64 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 6 | Matija Mitrovic | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 7.55 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 88 | Miguel Nogueira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.91 | |
| 48 | Noah Saviolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 63 | 6.76 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Forward | 4 | 3 | 5 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 34 | 7.38 | |
| 4 | Sikou Niakate | Defender | 2 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 69 | 6.92 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 6 | 73 | 6.8 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 3 | 1 | 69 | 6.24 | |
| 77 | Gabri Martinez | Forward | 2 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 29 | Jean Gorby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 52 | 6.27 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

