FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Sporting CP, 03h45 ngày 24/12
Vitoria Guimaraes 1
+1.25 0.76
-1.25 1.02
2.5 0.86
u 0.86
5.90
1.40
4.20
+0.5 0.76
-0.5 0.97
1 0.74
u 0.96
5.9
1.97
2.18
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Vitoria Guimaraes vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vitoria Guimaraes vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vitoria Guimaraes vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vitoria Guimaraes vs Sporting CP
0 - 1 Francisco Trincao
0 - 2 Fotis Ioannidis Kiến tạo: Ricardo Mangas
Ra sân: Matija Mitrovic
Ra sân: Oumar Camara
Kiến tạo: Diogo Sousa
Maximiliano Araujo
1 - 3 Juan Castillo(OW)
Ra sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Hidemasa MoritaRa sân: Joao Simoes
Eduardo Quaresma
1 - 4 Maximiliano Araujo
Ra sân: Noah Saviolo
Alisson SantosRa sân: Maximiliano Araujo
Salvador BlopaRa sân: Fotis Ioannidis
Ra sân: Goncalo Nogueira
Salvador Blopa
Flavio GoncalvesRa sân: Francisco Trincao
Matheus Reis de LimaRa sân: Ivan Fresneda Corraliza
Ivan Fresneda Corraliza
Morten Hjulmand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vitoria Guimaraes VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vitoria Guimaraes vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.83 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 90 | Alioune Ndoye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 6 | 6.26 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 13 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 30 | Goncalo Nogueira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 6 | Matija Mitrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 28 | Thiago Balieiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 25 | Juan Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.75 | |
| 48 | Noah Saviolo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 19 | Oumar Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 6 | 6.18 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.61 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.81 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

