FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vizela vs Benfica, 03h30 ngày 26/02
Vizela 1
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Vizela vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vizela vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vizela vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vizela vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vizela vs Benfica
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
0 - 1 Joao Mario Kiến tạo: David Neres Campos
Antonio Silva
Ra sân: Nuno Moreira
Ra sân: Raphael Gregorio Guzzo
ChiquinhoRa sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ra sân: Claudemir de Souza
Ra sân: Matheus Pereira
Ra sân: Milutin Osmajic
Petar MusaRa sân: Goncalo Matias Ramos
Rafael Ferreira SilvaRa sân: David Neres Campos

Joao NevesRa sân: Chiquinho
0 - 2 Joao Mario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vizela VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vizela vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vizela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Claudemir de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 8 | Raphael Gregorio Guzzo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 14 | Igor de Carvalho Juliao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 3 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 9 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 79 | Nuno Moreira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 20 | 5.76 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 47 | 6.59 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 28 | 7.31 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 15 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 20 | 7.36 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 7.2 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

