FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vizela vs Portimonense, 21h30 ngày 30/09
Vizela
-0.75 0.98
+0.75 0.82
2.75 1.00
u 0.70
1.73
3.98
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.85
1 0.86
u 0.84
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Vizela vs Portimonense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vizela vs Portimonense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vizela vs Portimonense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vizela vs Portimonense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vizela vs Portimonense
Ra sân: Matias Lacava
Sylvester Jasper penaltyNotAwarded.false
0 - 1 Carlinhos
0 - 2 Ronie Edmundo Carrillo Morales Kiến tạo: Goncalo Costa
Ra sân: Rafael Bustamante
Ra sân: Alberto Soro
Ra sân: Nuno Moreira
Kiến tạo: Jardel
Paulo Estrela Moreira AlvesRa sân: Sylvester Jasper
Ra sân: Jardel
Goncalo Costa
ZinhoRa sân: Helio Varela
Moustapha SeckRa sân: Goncalo Costa
2 - 3 Carlinhos Kiến tạo: Paulo Estrela Moreira Alves
Carlinhos
Dener Gomes Clemente
PaulinhoRa sân: Guga
Igor MarquesRa sân: Ronie Edmundo Carrillo Morales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vizela VS Portimonense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vizela vs Portimonense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vizela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 1 | 43 | 7.25 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.49 | |
| 3 | Bruno Wilson | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 30 | 5.61 | |
| 12 | Rafael Bustamante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 22 | Aleksandar Busnic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 28 | 6.37 | |
| 29 | Alberto Soro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.02 | |
| 99 | Samuel Essende | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 6 | Matheus Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 43 | 5.56 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Defender | 3 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 35 | 5.98 | |
| 90 | Diogo Andre Santos Nascimento | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 82 | Tomas Costa Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 17 | Matias Lacava | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 79 | Nuno Moreira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 29 | 6.06 |
Portimonense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dener Gomes Clemente | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 11 | Carlinhos | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 33 | 7.19 | |
| 12 | Vinicius Silvestre Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.66 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 19 | Ronie Edmundo Carrillo Morales | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.41 | |
| 7 | Sylvester Jasper | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 18 | Goncalo Costa | Defender | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 25 | 7.23 | |
| 43 | Alemao | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 27 | Guga | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 77 | Helio Varela | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

