FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vizela vs Sporting CP, 03h15 ngày 27/05
Vizela
+1 1.15
-1 0.65
3 0.86
u 0.84
5.15
1.43
4.45
+0.5 1.15
-0.5 0.97
1.25 0.92
u 0.78
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Vizela vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vizela vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vizela vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vizela vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vizela vs Sporting CP
Kiến tạo: Kiko Bondoso
1 - 1 Goncalo Inacio Kiến tạo: Pedro Goncalves
Ricardo Esgaio Souza
Matheus Reis de Lima
Goncalo Inacio
Marcus EdwardsRa sân: Dario Essugo
Ra sân: Alexis Mendez
Ra sân: Fabio Samuel Amorim Silva
Ra sân: Milutin Osmajic
Youssef ChermitiRa sân: Francisco Trincao
Hector BellerinRa sân: Ricardo Esgaio Souza
Ra sân: Igor de Carvalho Juliao
Ra sân: Christian Neiva Afonso Kiki
1 - 2 Ivanildo Jorge Mendes Fernandes(OW)
Nuno Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vizela VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vizela vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vizela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 8 | Raphael Gregorio Guzzo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 14 | Igor de Carvalho Juliao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.61 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 31 | 6.23 | |
| 4 | Ivanildo Jorge Mendes Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 3 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 19 | Alexis Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 9 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 7.27 | |
| 5 | Anderson de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.91 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.63 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 1 | 0 | 59 | 5.96 | |
| 11 | Nuno Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 28 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 54 | 6.99 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.67 | |
| 84 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

