FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Volendam vs NEC Nijmegen, 02h00 ngày 02/03
Volendam
+1 0.92
-1 0.98
3 0.94
u 0.76
4.65
1.52
4.20
+0.25 0.92
-0.25 0.75
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Volendam vs NEC Nijmegen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Volendam vs NEC Nijmegen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Volendam vs NEC Nijmegen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Volendam vs NEC Nijmegen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Volendam vs NEC Nijmegen
0 - 1 Sontje Hansen
0 - 2 Kodai Sano Kiến tạo: Sontje Hansen
0 - 3 Sylla Sow Kiến tạo: Mees Hoedemakers
Kiến tạo: Bilal Ould-Chikh
Youri Baas
Ra sân: Damon Mirani
Koki OgawaRa sân: Sylla Sow
Ra sân: Vivaldo Semedo
Tjaronn CheryRa sân: Sontje Hansen
Lars Olden LarsenRa sân: Yvandro Borges Sanches
Rober GonzalezRa sân: Kodai Sano
Ra sân: Benaissa Benamar
Ra sân: Robin Maulun
Ra sân: George Cox
1 - 4 Rober Gonzalez Kiến tạo: Bart van Rooij
Brayann PereiraRa sân: Lasse Schone
Kiến tạo: Bilal Ould-Chikh
2 - 5 Lars Olden Larsen
Rober Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Volendam VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Volendam vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 51 | 6.25 | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 5.87 | |
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 2 | 0 | 6 | 10 | 8 | 80% | 12 | 0 | 34 | 7.24 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 10 | Robin Maulun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 45 | 5.38 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 34 | 6.01 | |
| 36 | Milan de Haan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 9 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 7.15 | |
| 26 | Deron Payne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 27 | Quincy Hoeve | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.18 | ||
| 7 | Zach Booth | Forward | 4 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 30 | Safouane Karim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.25 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 87 | 82 | 94.25% | 3 | 1 | 96 | 6.87 | |
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 6.61 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 88 | 87 | 98.86% | 0 | 1 | 100 | 7.17 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 104 | 98.11% | 0 | 5 | 116 | 7.26 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 7.65 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.18 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 65 | 63 | 96.92% | 1 | 0 | 74 | 7.66 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 0 | 73 | 6.78 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 41 | 8 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 21 | 8 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 27 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

