FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Volendam vs NEC Nijmegen, 20h30 ngày 07/12
Volendam
+0.5 0.90
-0.5 0.71
2.5 0.44
u 1.63
3.70
1.80
3.90
+0.25 0.90
-0.25 0.80
1.25 0.77
u 0.93
3.82
2.2
2.38
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Volendam vs NEC Nijmegen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Volendam vs NEC Nijmegen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Volendam vs NEC Nijmegen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Volendam vs NEC Nijmegen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Volendam vs NEC Nijmegen
Bryan Linssen
Sami Ouaissa
Koki Ogawa
1 - 1 Darko Nejasmic Kiến tạo: Koki Ogawa
Ra sân: Brandley Kuwas
Vito van CrooijRa sân: Bryan Linssen
Kento ShiogaiRa sân: Koki Ogawa
1 - 2 Basar Onal Kiến tạo: Deveron Fonville
Ra sân: Nordin Bukala
Ra sân: Aurelio Oehlers
Dirk ProperRa sân: Tjaronn Chery
Ra sân: Deron Payne
Jetro WillemsRa sân: Deveron Fonville
Basar Onal
Kiến tạo: Ozan Kokcu
Ahmetcan Kaplan
2 - 3 Kento Shiogai Kiến tạo: Kodai Sano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Volendam VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Volendam vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Defender | 4 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 50 | 7.41 | |
| 21 | Robert Muhren | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 10 | Brandley Kuwas | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 5 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 9 | Henk Veerman | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 7 | Ozan Kokcu | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 9 | 9 | 100% | 3 | 1 | 15 | 7.13 | |
| 4 | Xavier Mbuyamba | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 17 | Joel Ideho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 99 | Anthony Descotte | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 26 | 6.77 | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 8 | Gibson Yah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 64 | 6.79 | |
| 32 | Yannick Leliendal | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 2 | Deron Payne | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 28 | 60.87% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 18 | Nordin Bukala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 20 | Nick Verschuren | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 6.09 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 15 | Jetro Willems | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 69 | 6.42 | |
| 32 | Vito van Crooij | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 8 | 6.49 | |
| 18 | Koki Ogawa | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 19 | 6.78 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 51 | 7.08 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 48 | 6.56 | |
| 71 | Dirk Proper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.22 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 2 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 50 | 7.12 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 43 | 7.01 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 2 | 2 | 2 | 32 | 24 | 75% | 9 | 0 | 60 | 7.79 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 1 | 2 | 67 | 6.8 | |
| 9 | Kento Shiogai | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

