FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Volendam vs Vitesse Arnhem, 01h00 ngày 12/08
Volendam 1
+0.5 0.90
-0.5 0.90
3 0.79
u 0.91
3.25
1.90
3.55
+0.25 0.90
-0.25 1.06
1.25 0.86
u 0.84
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Volendam vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Volendam vs Vitesse Arnhem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Volendam vs Vitesse Arnhem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Volendam vs Vitesse Arnhem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Volendam vs Vitesse Arnhem
Kiến tạo: Bilal Ould-Chikh
1 - 1 Mathijs Tielemans Kiến tạo: Said Hamulic
Miliano JonathansRa sân: Million Manhoef
Ra sân: Daryl van Mieghem
Marco van GinkelRa sân: Kacper Kozlowski
Gyan de RegtRa sân: Said Hamulic
Ra sân: Deron Payne
Ra sân: Darius Johnson
Mathijs Tielemans
Ra sân: Calvin Twigt
1 - 2 Marco van Ginkel Kiến tạo: Carlens Arcus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Volendam VS Vitesse Arnhem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Volendam vs Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Volendam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 11 | Bilal Ould-Chikh | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 39 | 7.17 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 31 | Xavier Mbuyamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 4 | 3 | 72 | 7.41 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 6.22 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 49 | 6.59 | |
| 17 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 14 | Garang Kuol | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 40 | 7.41 | |
| 26 | Deron Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 30 | Flip Klomp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 33 | Ezechiel Fiemawhle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6 |
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.93 | |
| 29 | Nicolas Isimat Mirin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 3 | 91 | 6.69 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 2 | 50 | 42 | 84% | 11 | 1 | 93 | 7.26 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 95 | 7.79 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 86 | 76 | 88.37% | 1 | 2 | 97 | 6.56 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 4 | 88 | 6.48 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 7 | Amine Boutrah | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 0 | 63 | 7.61 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 38 | 6.21 | |
| 21 | Mathijs Tielemans | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 81 | 7.22 | |
| 10 | Said Hamulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 33 | 6.76 | |
| 25 | Gyan de Regt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 22 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

