FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Volos NFC vs Levadiakos, 21h00 ngày 10/05

Vòng 4
21:00 ngày 10/05/2026
Volos NFC
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Levadiakos 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.775
0
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.826
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
12 8.8
2-0
20 10.5
2-1
11 55
3-1
28 180
3-2
30 95
4-2
105 50
4-3
170 110
0-0
14.5
1-1
6.6
2-2
12
3-3
50
4-4
180
AOS
21

VĐQG Hy Lạp » 6

KQBD Volos NFC vs Levadiakos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Volos NFC vs Levadiakos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Volos NFC vs Levadiakos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hy Lạp 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Volos NFC vs Levadiakos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Volos NFC vs Levadiakos

Volos NFC Volos NFC
Phút
Levadiakos Levadiakos
Iason Kyrkos match yellow.png
39'
40'
match goal 0 - 1 Fabricio Pedrozo
Kiến tạo: Benjamin Verbic
44'
match yellow.png Benjamin Verbic
Lazaros Lamprou
Ra sân: Matias Gonzalez
match change
46'
55'
match goal 0 - 2 Fabricio Pedrozo
Kiến tạo: Guillermo Balzi
Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
Ra sân: Iason Kyrkos
match change
59'
63'
match change Lamarana Jallow
Ra sân: Enis Cokaj
63'
match change Konstantinos Gkoumas
Ra sân: Benjamin Verbic
Anastasios Tsokanis
Ra sân: Hjortur Hermannsson
match change
66'
Diamanti Legisi
Ra sân: Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
match change
67'
Leroy Abanda Mfomo match yellow.png
70'
75'
match change Panagiotis Symelidis
Ra sân: Hisham Layous
Klearchos Vainopoulos
Ra sân: Maximiliano Gabriel Comba
match change
77'
79'
match goal 0 - 3 Panagiotis-Marios Vichos
Kiến tạo: Guillermo Balzi
84'
match change Christos Papadopoulos
Ra sân: Guillermo Balzi
84'
match change Ognjen Ozegovic
Ra sân: Fabricio Pedrozo
90'
match red Lamarana Jallow
90'
match var Lamarana Jallow Card changed

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Volos NFC VS Levadiakos

Volos NFC Volos NFC
Levadiakos Levadiakos
9
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
21
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
21
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
1
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
8
20
 
Long pass
 
36
3
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
4
6
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
7
22
 
Ném biên
 
16
320
 
Số đường chuyền
 
464
82%
 
Chuyền chính xác
 
84%
91
 
Pha tấn công
 
105
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
0.54
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.17
0.49
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.11
0.54
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.17
0.09
 
Cú sút trúng đích
 
2.25
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
21
 
Số quả tạt chính xác
 
13
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
49
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
13
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
7
Lazaros Lamprou
39
Diamanti Legisi
16
Ruben David Martinez
82
Athanasios Papathanasiou-Gerofokas
1
MARIOS SIABANIS
6
Anastasios Tsokanis
13
Klearchos Vainopoulos
Volos NFC Volos NFC 4-2-3-1
4-2-3-1 Levadiakos Levadiakos
12
Moreira
97
Mfomo
89
Triantaf...
30
Hermanns...
22
Mygas
17
Grosdis
20
Comba
29
Kyrkos
21
Gonzalez
8
Fernande...
9
Anchico
88
Anacker
14
Manthati...
24
Liagas
37
Tsivelek...
3
Vichos
23
Cokaj
8
Nikas
7
Layous
11
Balzi
77
Verbic
15
2
Pedrozo

Substitutes

85
Konstantinos Gkoumas
19
Lamarana Jallow
5
Georgios Kornezos
12
Juri Lodigin
32
Hordur Bjorgvin Magnusson
9
Alen Ozbolt
45
Ognjen Ozegovic
34
Sebastian Alberto Palacios
74
Christos Papadopoulos
99
Giannis Sourdis
31
Panagiotis Symelidis
6
Triantafyllos Tsapras
Đội hình dự bị
Volos NFC Volos NFC
Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi 10
Lazaros Lamprou 7
Diamanti Legisi 39
Ruben David Martinez 16
Athanasios Papathanasiou-Gerofokas 82
MARIOS SIABANIS 1
Anastasios Tsokanis 6
Klearchos Vainopoulos 13
Volos NFC Levadiakos
85 Konstantinos Gkoumas
19 Lamarana Jallow
5 Georgios Kornezos
12 Juri Lodigin
32 Hordur Bjorgvin Magnusson
9 Alen Ozbolt
45 Ognjen Ozegovic
34 Sebastian Alberto Palacios
74 Christos Papadopoulos
99 Giannis Sourdis
31 Panagiotis Symelidis
6 Triantafyllos Tsapras

Dữ liệu đội bóng:Volos NFC vs Levadiakos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
3.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 5
15.67 Phạm lỗi 14
3.33 Phạt góc 1.33
2 Thẻ vàng 3
43.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
2.3 Bàn thua 2
3.8 Sút trúng cầu môn 3.3
15.3 Phạm lỗi 14.4
4 Phạt góc 2.7
3.2 Thẻ vàng 2.7
42.1% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Volos NFC (38trận)
Chủ Khách
Levadiakos (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
9
6
HT-H/FT-T
1
5
3
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
4
HT-H/FT-H
4
0
1
1
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
2
3
HT-B/FT-B
4
5
2
5