FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 15/03
V-Varen Nagasaki
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.25 0.78
u 0.89
2.04
3.40
3.15
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 1.00
u 0.80
2.75
4
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka
Yu HashimotoRa sân: Masato Yuzawa
Ra sân: Shunya Yoneda
Ra sân: Hijiri Onaga
Sonosuke SatoRa sân: Yuji Kitajima
Kohei OkunoRa sân: Akino Hiroki
Kazuki FujimotoRa sân: Nago Shintaro
Hanan SaniburaunRa sân: Nassim Ben Khalifa
Ra sân: Hayato Teruyama
Ra sân: Temmu Matsumoto
Ra sân: Thiago Santos Santana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật V-Varen Nagasaki VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:V-Varen Nagasaki vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 25 | Kazuki Kushibiki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 5 | 73 | 6.9 | |
| 4 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 12 | 7 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 28 | 56% | 0 | 1 | 55 | 8.1 | |
| 24 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 59 | 8 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 2 | 88 | 7.4 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 7 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 34 | Temmu Matsumoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 66 | 6.8 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 4 | 46 | 6.3 | |
| 3 | Tatsuki Nara | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 17 | Akino Hiroki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 24 | Yuma Obata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 20 | 48.78% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 16 | Teppei Oka | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 47 | 7.1 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Masato Shigemi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Defender | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 18 | Sonosuke Sato | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 7 | |
| 32 | Hanan Saniburaun | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

