FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka, 15h00 ngày 28/02
V-Varen Nagasaki
+0.25 0.85
-0.25 0.95
3 0.95
u 0.73
2.85
2.19
3.40
-0 0.85
+0 0.73
1.25 1.03
u 0.78
3.4
2.75
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka
Dion Cools Card changed
Dion Cools
Kiến tạo: Motoki Hasegawa
Yumeki YokoyamaRa sân: Reiya Sakata
Motohiko NakajimaRa sân: Masaya Shibayama
Ra sân: Riku Yamada
Ra sân: Motoki Hasegawa
Shinnosuke Hatanaka
Nelson IshiwatariRa sân: Shinji Kagawa
Ra sân: Norman Campbell
Ra sân: Thiago Santos Santana
Hayato OkudaRa sân: Dion Cools
Kusini YengiRa sân: Thiago Andrade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật V-Varen Nagasaki VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 34 | 8 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 41 | 7.3 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 6.6 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 27 | Dion Cools | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 23 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 4 | Rikito Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 11 | Thiago Andrade | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 17 | Reiya Sakata | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

