FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 18/03
V-Varen Nagasaki
-0 1.04
+0 0.80
2.5 0.90
u 0.90
2.53
2.36
3.40
-0 1.04
+0 0.78
1 0.86
u 0.92
3.33
2.9
2.08
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga
Ra sân: Thiago Santos Santana
Sung-jun Yoon
1 - 1 Okugawa Masaya
Ra sân: Tsubasa Kasayanagi
Fuchi HondaRa sân: Taiyo Hiraoka
Ra sân: Riku Yamada
Ra sân: Kazuki Kushibiki
Ryuma NakanoRa sân: Okugawa Masaya
1 - 2 Henrique Trevisan Kiến tạo: Sung-jun Yoon
Joao Pedro Mendes Santos
Ra sân: Masahiro Sekiguchi
Gustavo Bonatto BarretoRa sân: Haruki Arai
Temma MatsudaRa sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật V-Varen Nagasaki VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:V-Varen Nagasaki vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 25 | Kazuki Kushibiki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 6 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 22 | 43.14% | 0 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 24 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 2 | 49 | 6.2 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 24 | 6.8 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 3 | Masahiro Sekiguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.3 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.3 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 34 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 7 | 83 | 8.1 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 99 | Fuchi Honda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 2 | 72 | 6.7 | |
| 16 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 77 | Haruki Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 8 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 44 | Kyo Sato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 35 | 70% | 3 | 0 | 87 | 6.1 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 25 | Sung-jun Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 1 | 81 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

