FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse, 11h00 ngày 05/04

Vòng 9
11:00 ngày 05/04/2026
V-Varen Nagasaki
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 3)
Shimizu S-Pulse
Địa điểm: Nagasaki Athletic Stadium
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.793
-0.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.917
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 7.1
2-0
13.5 13
2-1
10 36
3-1
26 111
3-2
36 76
4-2
91 91
4-3
151 151
0-0
7.7
1-1
6
2-2
15.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
1'
match goal 0 - 1 Oh Se-Hun
4'
match goal 0 - 2 Yudai Shimamoto
Kiến tạo: Kenta Inoue
45'
match pen 0 - 3 Oh Se-Hun
45'
match var Jelani Reshaun Sumiyoshi Goal (VAR xác nhận)
46'
match change KOZUKA Kazuki
Ra sân: Kenta Inoue
Ryogo Yamasaki
Ra sân: Hijiri Onaga
match change
46'
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Ra sân: Masahiro Sekiguchi
match change
46'
73'
match change Haruto Hidaka
Ra sân: Kengo Kitazume
74'
match change Toshiki Takahashi
Ra sân: Yudai Shimamoto
77'
match change Sodai Hasukawa
Ra sân: Sen Takagi
Tsubasa Kasayanagi
Ra sân: Shunya Yoneda
match change
83'
Temmu Matsumoto
Ra sân: Diego Pituca
match change
83'
89'
match change Alfredo Stephens
Ra sân: Oh Se-Hun
90'
match yellow.png Jelani Reshaun Sumiyoshi
Keita Takahata
Ra sân: Motoki Hasegawa
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật V-Varen Nagasaki VS Shimizu S-Pulse

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
7
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
11
6
 
Thử thách
 
7
14
 
Long pass
 
27
3
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
4
5
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
12
559
 
Số đường chuyền
 
464
82%
 
Chuyền chính xác
 
80%
87
 
Pha tấn công
 
137
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.1
0.04
 
Cú sút trúng đích
 
1.24
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
12
 
Số quả tạt chính xác
 
15
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
18
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Ryogo Yamasaki
4
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
34
Temmu Matsumoto
33
Tsubasa Kasayanagi
17
Keita Takahata
29
Ikki Arai
13
Go Hatano
24
Riku Yamada
48
Hayato Teruyama
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 4-2-3-1
3-4-2-1 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
1
Goto
23
Yoneda
6
Egawa
50
Shindo
3
Sekiguch...
21
Pituca
5
Yamaguch...
8
Iwasaki
41
Hasegawa
22
Onaga
10
Jesus
16
Umeda
14
Wook
51
Sumiyosh...
25
Brunetti
5
Kitazume
6
Uno
10
Batista
70
Takagi
8
Inoue
47
Shimamot...
9
Se-Hun

Substitutes

81
KOZUKA Kazuki
39
Haruto Hidaka
38
Toshiki Takahashi
4
Sodai Hasukawa
50
Alfredo Stephens
11
Hikaru Nakahara
17
Masaki Yumiba
97
Rinsei Ohata
1
Yuya Oki
Đội hình dự bị
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Ryogo Yamasaki 18
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu 4
Temmu Matsumoto 34
Tsubasa Kasayanagi 33
Keita Takahata 17
Ikki Arai 29
Go Hatano 13
Riku Yamada 24
Hayato Teruyama 48
V-Varen Nagasaki Shimizu S-Pulse
81 KOZUKA Kazuki
39 Haruto Hidaka
38 Toshiki Takahashi
4 Sodai Hasukawa
50 Alfredo Stephens
11 Hikaru Nakahara
17 Masaki Yumiba
97 Rinsei Ohata
1 Yuya Oki

Dữ liệu đội bóng:V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2
2 Sút trúng cầu môn 2
8.67 Phạm lỗi 10.33
1.33 Phạt góc 6.33
37.67% Kiểm soát bóng 51.33%
0.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 1.6
3.8 Sút trúng cầu môn 2.6
10.4 Phạm lỗi 9.3
3.8 Phạt góc 4.6
43.9% Kiểm soát bóng 52.7%
1.3 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

V-Varen Nagasaki (0trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Hotaru Yamaguchi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 24 96% 0 0 25 6.3
50 Ryosuke Shindo Trung vệ 0 0 0 27 22 81.48% 0 2 36 5.6
21 Diego Pituca Tiền vệ trụ 0 0 0 39 39 100% 2 0 47 6.1
10 Matheus Jesus Tiền vệ công 0 0 0 21 17 80.95% 0 2 31 6.8
8 Yuto Iwasaki Cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 1 1 11 6
22 Hijiri Onaga Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 16 72.73% 1 0 32 6.3
1 Masaaki Goto Thủ môn 0 0 0 17 10 58.82% 0 0 19 4.9
23 Shunya Yoneda Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 7 58.33% 0 0 16 5.9
6 Yusei Egawa Trung vệ 0 0 0 21 17 80.95% 0 1 28 6
41 Motoki Hasegawa Tiền vệ công 0 0 0 13 10 76.92% 1 1 19 6.4
3 Masahiro Sekiguchi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 4 50% 0 0 18 5.8

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Kengo Kitazume Defender 0 0 1 25 23 92% 2 0 32 6.5
8 Kenta Inoue Midfielder 0 0 1 26 24 92.31% 1 0 32 6.7
16 Togo Umeda Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 14 6.6
9 Oh Se-Hun Tiền đạo cắm 3 2 1 16 13 81.25% 0 6 22 8.5
10 Matheus Bueno Batista Midfielder 0 0 0 50 50 100% 0 0 55 7.2
51 Jelani Reshaun Sumiyoshi Defender 1 0 0 32 29 90.63% 0 2 37 6.8
25 Mateus Brunetti Defender 0 0 0 31 27 87.1% 1 0 39 6.8
14 Park Seung Wook Trung vệ 0 0 0 40 33 82.5% 0 0 42 6.5
6 Zento Uno Midfielder 0 0 0 34 28 82.35% 1 0 43 6.2
70 Sen Takagi Defender 0 0 0 21 18 85.71% 0 2 33 6.7
47 Yudai Shimamoto Midfielder 2 1 1 21 17 80.95% 3 2 36 7.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ