FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse, 11h00 ngày 05/04
V-Varen Nagasaki
-0 1.01
+0 0.87
2.25 0.79
u 0.89
2.60
2.55
3.10
-0 1.01
+0 0.90
1 1.08
u 0.73
3.18
3.03
2.08
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse
0 - 1 Oh Se-Hun
0 - 2 Yudai Shimamoto Kiến tạo: Kenta Inoue
0 - 3 Oh Se-Hun
Jelani Reshaun Sumiyoshi Goal (VAR xác nhận)
KOZUKA KazukiRa sân: Kenta Inoue
Ra sân: Hijiri Onaga
Ra sân: Masahiro Sekiguchi
Haruto HidakaRa sân: Kengo Kitazume
Toshiki TakahashiRa sân: Yudai Shimamoto
Sodai HasukawaRa sân: Sen Takagi
Ra sân: Shunya Yoneda
Ra sân: Diego Pituca
Alfredo StephensRa sân: Oh Se-Hun
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Ra sân: Motoki Hasegawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật V-Varen Nagasaki VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 50 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 36 | 5.6 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 2 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 6 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 4.9 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 3 | Masahiro Sekiguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.8 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kengo Kitazume | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Kenta Inoue | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 6 | 22 | 8.5 | |
| 10 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 | 100% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 14 | Park Seung Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 6 | Zento Uno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 70 | Sen Takagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 2 | 36 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

