FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Birmingham City, 02h45 ngày 15/03
Watford
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2 0.80
u 0.90
1.90
3.95
3.00
-0.25 0.90
+0.25 0.79
1 1.10
u 0.60
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Birmingham City
Kiến tạo: Ken Sema
Kiến tạo: Imran Louza
Scott HoganRa sân: Reda Khadra
George HallRa sân: Tahith Chong
Lucas Jutkiewicz
Ra sân: Jeremy Ngakia
Ra sân: Keinan Davis
Kevin Long
Alfie ChangRa sân: Lucas Jutkiewicz
Marc RobertsRa sân: Harlee Dean
Harlee Dean
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Jordan JamesRa sân: Hannibal Mejbri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Cathcart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 59 | 6.66 | |
| 25 | Leandro Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 38 | 6.77 | |
| 3 | Mario Gaspar Perez Martinez,Mario | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 34 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 33 | 7.62 | |
| 44 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 59 | 7 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.66 | |
| 7 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 7.68 | |
| 22 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 56 | 6.87 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 49 | 48 | 97.96% | 2 | 1 | 56 | 7.98 | |
| 10 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 53 | 7.93 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 36 | 7.56 | |
| 11 | Ismael Kone | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.71 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 28 | 5.7 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 6 | 23 | 6.27 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 12 | Harlee Dean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 37 | 6.03 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 11 | Jordan Graham | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 31 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 49 | 7.14 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 50 | 6.39 | |
| 18 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 17 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 6 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 1 | 42 | 5.85 | |
| 35 | George Hall | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

