FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Blackburn Rovers, 18h00 ngày 27/08
Watford
-0.25 0.86
+0.25 0.94
2.75 0.94
u 0.76
2.08
3.00
3.40
-0.25 0.86
+0.25 0.66
1 0.81
u 0.89
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Blackburn Rovers
Ra sân: Ismael Kone
Ra sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Ra sân: Vakoun Issouf Bayo
Andy MoranRa sân: Tyrhys Dolan
Sam GallagherRa sân: Harry Leonard
Dominic Hyam
0 - 1 Ryan Hedges
Ra sân: Yaser Asprilla
Scott WhartonRa sân: Joe Rankin-Costello
Joe Rankin-Costello
Ra sân: Ryan Andrews
Jake GarrettRa sân: Lewis Travis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 64 | 6.54 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.77 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 47 | 6.97 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 29 | 6.89 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 45 | Ryan Andrews | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.55 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.86 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 2 | 36 | 6.74 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Harry Leonard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

