FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Bristol City, 02h45 ngày 27/11
Watford
-0.25 0.98
+0.25 0.82
2.5 0.89
u 0.81
2.18
2.80
3.40
-0 0.98
+0 1.03
1 0.88
u 0.82
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Bristol City
Ra sân: Kwadwo Baah
Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze
Haydon RobertsRa sân: Yu Hirakawa
Ra sân: Festy Ebosele
Ra sân: Francisco Sierralta
Scott TwineRa sân: Anis Mehmeti
Fally MayuluRa sân: Nahki Wells
Scott Twine
George EarthyRa sân: Max Bird
Ra sân: Vakoun Issouf Bayo
Ra sân: Edo Kayembe
Cameron Pring
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.35 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 8.09 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 7.08 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 7.06 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 22 | 6.36 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 6.53 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 57 | 6.87 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.18 | |
| 36 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 36 | 6.74 | |
| 22 | James Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 1 | 2 | 38 | 7.68 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 37 | 5.72 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 58 | 6.33 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 2 | 2 | 65 | 6.53 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 47 | 6.48 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 46 | 6.52 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 33 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

