FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Bristol City, 03h00 ngày 08/11
Watford
-0.5 1.04
+0.5 0.76
2.5 0.92
u 0.78
2.04
3.10
3.35
-0.25 1.04
+0.25 0.63
1 0.90
u 0.80
2.6
3.63
2.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Bristol City
Kiến tạo: Imran Louza
1 - 1 Scott Twine
Anis Mehmeti
Yu HirakawaRa sân: Ross McCrorie
Emil Ris JakobsenRa sân: Fally Mayulu
Ra sân: Jeremy Petris
Ra sân: Nestory Irankunda
Ra sân: Mamadou Doumbia
Leo PecoverRa sân: Sinclair Armstrong
Ra sân: Max Alleyne
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
Olly ThomasRa sân: Haydon Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 3 | 29 | 7.63 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 45 | 6.84 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 57 | 7.28 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 67 | 6.57 | |
| 29 | Jeremy Petris | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 9 | 6.39 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 65 | 6.76 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 64 | 6.3 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 6.02 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.09 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 34 | 7.57 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 24 | Haydon Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 9 | Fally Mayulu | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

