FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Burnley, 21h00 ngày 18/04
Watford 2
+0.5 1.08
-0.5 0.82
2.5 1.20
u 0.62
4.15
1.74
3.40
+0.25 1.08
-0.25 1.00
0.75 0.75
u 1.13
5.2
2.19
2.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Burnley
Kiến tạo: Rocco Vata
1 - 1 Zian Flemming Kiến tạo: Jaidon Anthony
1 - 2 Josh Brownhill Kiến tạo: Hannibal Mejbri

Zian Flemming
Josh Cullen

Josh LaurentRa sân: Marcus Edwards
Ra sân: Jeremy Ngakia
Ra sân: Rocco Vata
Ra sân: Mamadou Doumbia
Ra sân: James Abankwah
Ra sân: Imran Louza
Ashley BarnesRa sân: Zian Flemming
James Trafford
Jeremy Sarmiento
Jeremy SarmientoRa sân: Josh Brownhill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 4.84 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 33 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 30 | 5.25 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 2 | 57 | 6.94 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 14 | Pierre Dwomoh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 6.62 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 5.91 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.88 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 70 | 63 | 90% | 2 | 0 | 86 | 6.7 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 55 | 7.66 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 76 | 70 | 92.11% | 2 | 1 | 92 | 7.16 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 48 | 6.89 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 7.29 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 1 | 63 | 7.66 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 0 | 98 | 6.34 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 79 | 97.53% | 0 | 3 | 89 | 7.18 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 82 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

