FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Cardiff City, 22h00 ngày 29/12
Watford
-0.75 1.03
+0.75 0.77
2.5 0.84
u 0.86
1.80
3.62
3.60
-0.25 1.03
+0.25 0.85
1 0.83
u 0.87
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Cardiff City
0 - 1 Callum Robinson Kiến tạo: Callum ODowda
Kiến tạo: Rocco Vata
1 - 2 Callum Robinson Kiến tạo: Cian Ashford
Ra sân: Ryan Porteous
Andy Rinomhota
Ra sân: Rocco Vata
Ra sân: Vakoun Issouf Bayo
Ollie TannerRa sân: Chris Willock
Ra sân: Imran Louza
Calum Chambers
Joel BaganRa sân: Calum Chambers
Jesper Daland
Rubin ColwillRa sân: Callum ODowda
Yakou MeiteRa sân: Cian Ashford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 4 | 41 | 6.1 | |
| 7 | Thomas Ince | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 40 | 6.72 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 4 | 52 | 6.44 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 7 | 0 | 70 | 6.67 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 2 | 76 | 6.37 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 72 | 6.25 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 96 | 6.7 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 7 | 2 | 79 | 5.71 | |
| 36 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.87 | |
| 18 | Daniel Jebbison | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 11 | Rocco Vata | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 7.05 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 6 | 1 | 82 | 6.54 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 28 | 6.96 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 4 | 38 | 7.34 | |
| 19 | Yakou Meite | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 27 | 8.53 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 6.71 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 11 | Callum ODowda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 8 | 30.77% | 3 | 6 | 56 | 7.75 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 37 | 6.49 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 4 | 20 | 6.51 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 10 | 6.46 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 15 | 6.88 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 3 | 42 | 6.75 | |
| 45 | Cian Ashford | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

