FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Coventry City, 21h00 ngày 14/09
Watford
-0 1.05
+0 0.83
2.5 0.75
u 0.95
2.38
2.48
3.45
-0 1.05
+0 0.90
1 0.71
u 0.99
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Coventry City
0 - 1 Ellis Simms Kiến tạo: Jack Rudoni
Victor Torp
Joel Latibeaudiere
Ra sân: Yasser Larouci
Ra sân: Ryan Andrews
Ra sân: Vakoun Issouf Bayo
Haji WrightRa sân: Joel Latibeaudiere
Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Francisco Sierralta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 63 | 7.4 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 2 | 4 | 90 | 7.9 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 7 | |
| 18 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 1 | 37 | 6.8 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 35 | 72.92% | 6 | 0 | 63 | 7 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 9 | 1 | 54 | 7.7 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 65 | 7.9 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

