FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Huddersfield Town, 22h00 ngày 24/02
Watford
-0.5 0.98
+0.5 0.82
2.25 0.65
u 1.05
1.98
3.15
3.40
-0.25 0.98
+0.25 0.68
1 0.84
u 0.86
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Huddersfield Town
Ra sân: Edo Kayembe
Ra sân: Ismael Kone
Kiến tạo: Yaser Asprilla
Ra sân: Jamal Lewis
Ra sân: Emmanuel Bonaventure Dennis
Denny WardRa sân: Jonathan Hogg
Ben WilesRa sân: Josh Koroma
Thomas EdwardsRa sân: Alex Matos
1 - 1 Denny Ward Kiến tạo: Yuta Nakayama
David Kasumu
Brodie Spencer
1 - 2 Denny Ward Kiến tạo: Thomas Edwards
Brahima DiarraRa sân: Delano Burgzorg
Ra sân: Jake Livermore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 57 | 5.98 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 54 | 67.5% | 0 | 4 | 94 | 6.57 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 7.23 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 73 | 6.4 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.29 | |
| 15 | Matthew Pollock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 3 | 78 | 6.75 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 18 | 6.06 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.99 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 8.13 | |
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 7 | 59 | 7.21 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 37 | 6.13 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 2 | 54 | 6.52 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 1 | 75 | 6.73 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 36 | 6.34 | |
| 16 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 7.21 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 26 | 6 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 1 | 60 | 6.93 | |
| 11 | Brahima Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 56 | 6.36 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 39 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

