FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Hull City, 01h45 ngày 09/04
Watford
-0.25 1.08
+0.25 0.72
2.25 0.90
u 0.80
2.30
2.90
3.00
-0 1.08
+0 1.00
0.75 0.60
u 1.10
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Hull City
Kiến tạo: Caleb Wiley
Ra sân: Mamadou Doumbia
Abu KamaraRa sân: Joe Gelhardt
Kyle JosephRa sân: Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Ra sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Kasey PalmerRa sân: Matty Crooks
Ra sân: James Abankwah
Ra sân: Rocco Vata
Nordin AmrabatRa sân: Lewie Coyle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 33 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 51 | 7.66 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 42 | 6.45 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 5 | 0 | 77 | 7.06 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 55 | 6.87 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 4 | 2 | 73 | 8.27 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 64 | 7.01 | |
| 22 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 0 | 36 | 7.01 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.35 | |
| 47 | Zavier Massiah Edwards | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.15 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.56 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 16 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 53 | 6.17 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 55 | 6.01 | |
| 37 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 78 | 7.42 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 5 | 83 | 7.42 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 3 | 69 | 6.67 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.28 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 6.25 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 8 | 80 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

