FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Leicester City, 22h00 ngày 10/02
Watford
+0.25 1.10
-0.25 0.70
2.75 0.80
u 0.90
3.12
1.95
3.60
+0.25 1.10
-0.25 0.95
1 0.71
u 0.99
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Leicester City
Ra sân: Vakoun Issouf Bayo
0 - 1 Patson Daka
Harry Winks
Nelson Benjamin
0 - 2 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Kiến tạo: Issahaku Fataw
Ra sân: Mileta Rajovic
Ra sân: Ken Sema
Ra sân: Matheus Martins
Callum DoyleRa sân: Nelson Benjamin
Jamie VardyRa sân: Patson Daka
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Hamza ChoudhuryRa sân: Dennis Praet
Stephy MavididiRa sân: Issahaku Fataw
Jamie Vardy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 55 | 5.91 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 38 | 6.25 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 3 | 85 | 6.41 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 3 | 82 | 6.17 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.87 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 62 | 6.33 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 64 | 5.83 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 7 | 0 | 47 | 5.91 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 5.91 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 53 | 6.41 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.08 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 6 | 6.02 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 2 | 37 | 6.94 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 64 | 7.58 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 1 | 0 | 83 | 5.74 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 82 | 7.19 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 4 | 67 | 7.17 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.18 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 78 | 60 | 76.92% | 0 | 0 | 85 | 6.32 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 59 | 6.47 | |
| 45 | Nelson Benjamin | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 39 | 6.51 | ||
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 41 | 7.77 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 38 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

