FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Middlesbrough, 21h00 ngày 30/09
Watford
-0.25 1.12
+0.25 0.68
2.5 0.86
u 0.84
2.40
2.50
3.40
-0 1.12
+0 0.90
1 0.85
u 0.85
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Middlesbrough
0 - 1 Riley Mcgree Kiến tạo: Jonathan Howson
0 - 2 Riley Mcgree Kiến tạo: Matty Crooks
Kiến tạo: Ryan Porteous
Thomas SmithRa sân: Lewis OBrien
Ra sân: Mileta Rajovic
2 - 3 Josh Coburn Kiến tạo: Matty Crooks
Ra sân: Francisco Sierralta
Ra sân: Imran Louza
Ra sân: Yaser Asprilla
Marcus ForssRa sân: Isaiah Jones
Ra sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Sam GreenwoodRa sân: Matty Crooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wesley Hoedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 61 | 6.16 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.56 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 6.01 | |
| 5 | Ryan Porteous | Defender | 0 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 6 | Jamal Lewis | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Forward | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 7.12 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 42 | 6.78 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 7.11 | |
| 37 | Matheus Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.07 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 48 | 6.32 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 7.03 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 28 | 7.11 | |
| 2 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 52 | 5.61 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 8.16 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 28 | Lewis OBrien | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 6 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

