FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Middlesbrough, 22h00 ngày 01/11
Watford
-0 0.82
+0 0.98
2.5 0.88
u 0.82
2.40
2.50
3.35
-0 0.82
+0 0.90
1 0.80
u 0.90
3
3.15
2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Middlesbrough
Kiến tạo: Kwadwo Baah
Kiến tạo: Jeremy Ngakia
Kiến tạo: Mamadou Doumbia
Luke Ayling
Ra sân: Rocco Vata
David StrelecRa sân: Alfie Jones
Morgan WhittakerRa sân: Delano Burgzorg
Riley McgreeRa sân: Aidan Morris
Sontje HansenRa sân: Tommy Conway
Mamadou Kaly SeneRa sân: Hayden Hackney
Ra sân: Kwadwo Baah
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
Ra sân: Mamadou Doumbia
Ra sân: Imran Louza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 59 | 7.33 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 0 | 75 | 7.99 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 66 | 7.23 | |
| 29 | Jeremy Petris | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 19 | 7.25 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 2 | 1 | 72 | 7.67 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 19 | 8.44 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 62 | 6.98 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 11 | Rocco Vata | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 28 | 7.3 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 2 | 0 | 97 | 6.38 | |
| 3 | Matt Targett | Defender | 1 | 1 | 3 | 50 | 40 | 80% | 11 | 1 | 78 | 6.69 | |
| 16 | Alan Browne | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 81 | 6.63 | |
| 6 | Dael Fry | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 63 | 6.53 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 8 | 0 | 73 | 6.22 | |
| 8 | Riley Mcgree | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 54 | 6.02 | |
| 7 | Hayden Hackney | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 0 | 53 | 5.84 | |
| 13 | David Strelec | Forward | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.06 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 27 | Sontje Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 5.48 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 18 | Aidan Morris | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 59 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

