FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Norwich City, 03h00 ngày 29/11
Watford
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.75 0.91
u 0.79
2.10
2.80
3.50
-0.25 1.10
+0.25 0.67
1 0.71
u 0.99
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Norwich City
0 - 1 Danny Batth Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
0 - 2 Hwang Ui Jo Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
Ashley BarnesRa sân: Hwang Ui Jo
Jack Stacey
Shane Duffy
Liam GibbsRa sân: Adam Idah
Kellen FisherRa sân: Jack Stacey
Borja Sainz EguskizaRa sân: Christian Fassnacht
Ra sân: Mileta Rajovic
Ra sân: Yaser Asprilla
Marcelino NunezRa sân: Danny Batth
Ra sân: Jake Livermore
Ra sân: Ken Sema
Dimitris Giannoulis
Borja Sainz Eguskiza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 10 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 3 | 63 | 6.28 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.08 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 48 | 5.81 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 7.12 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 7.24 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.15 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 21 | Danny Batth | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 19 | 6.98 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 31 | Hwang Ui Jo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.32 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 30 | 7.86 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

