FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Norwich City, 19h30 ngày 01/02
Watford 1
-0 0.81
+0 1.09
2.5 0.80
u 0.90
2.55
2.40
3.31
-0 0.81
+0 0.80
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Norwich City
0 - 1 Joshua Sargent
Ante CrnacRa sân: Lewis Dobbin
Jack StaceyRa sân: Jacob Lungi Sorensen
Ra sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Ra sân: Yasser Larouci
Bradley HillsRa sân: Lucien Mahovo
Benjamin ChriseneRa sân: Joshua Sargent
Ra sân: Moussa Sissoko
Ra sân: James Abankwah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 13 | 6.22 | |
| 23 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.1 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.18 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 6.76 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 19 | 6.74 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.25 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 22 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 7.13 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

