FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Oxford United, 03h00 ngày 09/11
Watford
-0.75 0.85
+0.75 1.05
2.5 0.80
u 0.90
1.66
4.55
3.45
-0.25 0.85
+0.25 0.95
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Oxford United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Oxford United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Oxford United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Oxford United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Oxford United
Joshua McEachran
Idris El MizouniRa sân: Joshua McEachran
Mark HarrisRa sân: Dane Scarlett
Ra sân: Festy Ebosele
Ra sân: Kwadwo Baah
Hidde ter AvestRa sân: Peter Kioso
Elliott Jordan Moore
Ra sân: Edo Kayembe
Will GoodwinRa sân: Ruben Rodrigues
Ra sân: Imran Louza
Ra sân: Vakoun Issouf Bayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 49 | 6.04 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 53 | 6.88 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 7 | 70 | 7.67 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 36 | Festy Ebosele | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 22 | James Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 56 | 7.03 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.2 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 6 | Joshua McEachran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.79 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 38 | 6.77 | |
| 22 | Greg Leigh | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 4 | 34 | 7.26 | ||
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.65 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 2 | 30 | 6.53 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 2 | 30 | 6.89 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

