FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Plymouth Argyle, 19h30 ngày 29/03
Watford
-0.75 0.87
+0.75 1.01
2.5 0.96
u 0.74
1.55
4.75
3.90
-0.25 0.87
+0.25 0.97
1 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Plymouth Argyle
Darko Gyabi
Ra sân: Ryan Andrews
Ra sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Julio Pleguezuelo
Bali MumbaRa sân: Mustapha Bundu
Jordan HoughtonRa sân: Darko Gyabi
Callum WrightRa sân: Matthew Sorinola
Michael BaidooRa sân: Michael Obafemi
Ra sân: Vakoun Issouf Bayo
Conor Hazard
Muhamed TijaniRa sân: Ryan Hardie
Ra sân: Rocco Vata
Ra sân: Caleb Wiley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 34 | 7.31 | |
| 33 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.82 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 33 | 6.73 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 3 | 31 | 7.03 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 6.32 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.08 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 20 | 6.59 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 14 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.59 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 6.46 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

