FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Preston North End, 02h45 ngày 26/11
Watford
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.25 0.81
u 0.89
1.80
3.85
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.74
1 1.03
u 0.67
2.43
4.15
2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Preston North End
0 - 1 Daniel Jebbison Kiến tạo: Lewis Dobbin
Alfie Devine
Kiến tạo: Jeremy Ngakia
Thierry SmallRa sân: Jordan Thompson
Mads FrokjaerRa sân: Lewis Dobbin
Ra sân: Othmane Maamma
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
Michael SmithRa sân: Daniel Jebbison
Pol ValentinRa sân: Odel Offiah
Andrew Hughes
Ra sân: Edo Kayembe
Ra sân: Mamadou Doumbia
Stefan Teitur Thordarson
Liam Lindsay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 6 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 5 | 1 | 77 | 6.68 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 50 | 6.32 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 53 | 6.65 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 43 | 6.15 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 4 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 0 | 65 | 7.33 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 4 | 1 | 3 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 34 | 7.36 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 3 | 68 | 6.79 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 2 | 1 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 51 | 6.98 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 56 | 6.81 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.22 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 7.18 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 1 | 1 | 4 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

