FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Queens Park Rangers (QPR), 19h30 ngày 30/11
Watford
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.84
u 0.86
1.74
4.00
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.76
1 0.82
u 0.88
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Queens Park Rangers (QPR)
Nicolas Madsen
Ra sân: Francisco Sierralta
Ra sân: Edo Kayembe
Paul Smyth
Jonathan VaraneRa sân: Nicolas Madsen
Ra sân: Yasser Larouci
Ra sân: Ryan Andrews
Harrison AshbyRa sân: Paul Smyth
Morgan FoxRa sân: Kenneth Paal
Lucas Qvistorff AndersenRa sân: Kieran Morgan
Ra sân: Moussa Sissoko
Sam Field
Elijah Dixon-BonnerRa sân: Koki Saito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 7.19 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 46 | 6.89 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 29 | 6.4 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 5 | 28 | 6.72 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

