FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Sheffield Wednesday, 02h45 ngày 10/12
Watford
-1 0.87
+1 0.73
2.5 0.75
u 0.95
1.55
5.80
3.80
-0.5 0.87
+0.5 0.73
0.5 0.30
u 2.25
2.03
5
2.25
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Sheffield Wednesday
0 - 1 Charlie McNeill
Sean FusireRa sân: Barry Bannan
Ra sân: Othmane Maamma
Liam PalmerRa sân: Bailey Cadamarteri
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
Gabriel OtegbayoRa sân: Liam Cooper
Nathaniel ChalobahRa sân: Jamal Lowe
Ike UgboRa sân: Charlie McNeill
Kiến tạo: Matthew Pollock
Nathaniel Chalobah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 3 | 1 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 3 | 3 | 79 | 7.13 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 6.73 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 61 | 54 | 88.52% | 9 | 0 | 82 | 6.74 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 60 | 6.3 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 0 | 92 | 7.24 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 20 | 5.98 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 6.65 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 4 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 45 | 6.53 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 2 | 1 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 70 | 6.47 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.86 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 45 | 7.18 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 6.73 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 40 | 7.32 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 34 | 7.57 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 7.59 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 46 | 8.06 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 19 | 6.54 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 46 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

