FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Southampton, 22h00 ngày 09/12
Watford
-0 1.00
+0 0.80
2.5 0.88
u 0.82
2.60
2.30
3.38
-0 1.00
+0 0.75
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Southampton
Shea Charles
Adam Armstrong
Ryan FraserRa sân: Carlos Alcaraz
0 - 1 Che Adams Kiến tạo: Adam Armstrong
Ra sân: Yaser Asprilla
Ra sân: Mileta Rajovic
Ra sân: Ismael Kone
Ra sân: Jamal Lewis
Sekou MaraRa sân: Che Adams
Will SmallboneRa sân: Joe Aribo
Stuart Armstrong
James BreeRa sân: Stuart Armstrong
Ra sân: Edo Kayembe
Kiến tạo: Vakoun Issouf Bayo
Ryan Fraser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 16 | 6.4 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 6.89 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 22 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

