FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Stoke City, 21h00 ngày 08/05
Watford
-0.25 1.04
+0.25 0.76
2.5 0.85
u 0.85
2.24
2.80
3.25
-0 1.04
+0 1.05
1 0.85
u 0.85
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Stoke City
Ben Pearson
Ra sân: Ismael Kone
Ra sân: Christian Kabasele
Kiến tạo: Keinan Davis
Kiến tạo: Ken Sema
Josh Tymon
Lewis BakerRa sân: Jordan Thompson
Ra sân: Ismaila Sarr
Ra sân: Ken Sema
Connor TaylorRa sân: Tyrese Campbell
Dwight GayleRa sân: Nicholas Edward Powell
Ra sân: Keinan Davis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 62 | 7.51 | |
| 25 | Leandro Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 36 | 7.44 | |
| 44 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 3 | 67 | 7.34 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 51 | 8.61 | |
| 7 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 43 | 8.23 | |
| 4 | Hamza Choudhury | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 53 | 7.51 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 22 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 56 | 7.11 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 56 | 47 | 83.93% | 8 | 0 | 77 | 8.1 | |
| 21 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 11 | Ismael Kone | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 42 | James Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 50 | Adrian Blake | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | ||
| 53 | Jack Grieves | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 57 | Ryan Andrews | Defender | 3 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 1 | 47 | 6.77 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phil Jagielka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 4 | 86 | 6.75 | |
| 25 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 3 | 6 | 57 | 6.67 | |
| 11 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 3 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 1 | 66 | 6.21 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 22 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 66 | 6.87 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 34 | 5.95 | |
| 1 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 56 | 7.12 | |
| 20 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 4 | 73 | 6.64 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 47 | 36 | 76.6% | 9 | 0 | 75 | 6.91 | |
| 32 | Connor Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

