FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Stoke City, 22h00 ngày 20/12
Watford
-0.25 0.85
+0.25 0.93
2.5 1.07
u 0.65
2.11
2.83
3.37
-0 0.85
+0 1.16
1 0.83
u 0.87
2.71
3.53
2.07
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Stoke City
Robert Bozenik
Sam GallagherRa sân: Robert Bozenik
Sorba Thomas
Tatsuki SekoRa sân: Bosun Lawal
Ra sân: Thomas Ince
Ben PearsonRa sân: Steven Nzonzi
Kiến tạo: Hector Kyprianou
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
Divin MubamaRa sân: Bae Jun Ho
Maksym Talovierov
Ra sân: Imran Louza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 23 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 37 | 7.12 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 54 | 7.26 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 6 | 1 | 62 | 7 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 52 | 7.21 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 7.92 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 60 | 7.04 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 7.68 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 2 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 48 | 7.05 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 39 | 6.97 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 4 | 1 | 82 | 6.64 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 3 | 10 | 6.26 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 102 | 95 | 93.14% | 1 | 2 | 112 | 6.62 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 33 | 18 | 54.55% | 8 | 1 | 60 | 6.14 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 49 | 5.89 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 4 | 89 | 6.33 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.08 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

