FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Watford vs Sunderland A.F.C, 21h00 ngày 27/04
Watford
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.25 0.64
u 1.06
2.25
2.73
3.30
-0 0.96
+0 1.02
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Watford vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Watford vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Watford vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Watford vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Watford vs Sunderland A.F.C
Ra sân: Emmanuel Bonaventure Dennis
Ra sân: Jack Grieves
Luke ONien
Kiến tạo: Ismael Kone
Abdoullah BaRa sân: Adil Aouchiche
Patrick RobertsRa sân: Chris Rigg
Ra sân: Ken Sema
Luis SemedoRa sân: Ajibola Alese
Corry EvansRa sân: Pierre Ekwah
Ra sân: Vakoun Issouf Bayo
Ra sân: Yaser Asprilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Watford VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Watford vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 85 | 8.1 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 42 | 7.95 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 57 | 7.07 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.15 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 30 | 7.27 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 60 | 7.08 | |
| 15 | Matthew Pollock | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 2 | 87 | 6.99 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 53 | 6.82 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 46 | 7.13 | |
| 59 | Jack Grieves | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | ||
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 7.17 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Corry Evans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 2 | 2 | 93 | 6.58 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 1 | 52 | 6.73 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 3 | 80 | 6.89 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 4 | 73 | 7.33 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 3 | 70 | 6.7 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 56 | 6.55 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

