FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Adelaide United, 11h00 ngày 29/11
Wellington Phoenix
+0.5 0.85
-0.5 1.00
2.5 0.57
u 1.25
2.90
2.02
3.70
+0.25 0.85
-0.25 1.08
1.25 0.98
u 0.83
3.6
2.6
2.4
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Adelaide United
Kiến tạo: Kazuki Nagasawa
Yaya Dukuly Penalty cancelled
Yaya Dukuly
Ra sân: Daniel Edwards
Ra sân: Carlo Armiento
Ra sân: Ramy Najjarine
Joey GaruccioRa sân: Jonny Yull
Ryan WhiteRa sân: Craig Goodwin
Austin AyoubiRa sân: Luke Duzel
2 - 1 Joey Garuccio Kiến tạo: Ethan Alagich
Ra sân: Ifeanyi Eze
Harry CrawfordRa sân: Panashe Madanha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 20 | 6.5 | |||
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 12 | Daniel Edwards | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.6 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 62 | Fabian Talladira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

