FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Brisbane Roar, 11h00 ngày 06/02
Wellington Phoenix
-0 0.78
+0 1.02
2.5 0.83
u 0.91
2.30
2.55
3.45
-0 0.78
+0 0.98
1 0.83
u 0.98
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Brisbane Roar
Bility Hosine
James O Shea
Jacob BrazeteRa sân: Nathan Amanatidis
Kiến tạo: Hideki Ishige
Ra sân: Lukas Kelly-Heald
Adam ZimarinoRa sân: Florin Berenguer
Keegan JelacicRa sân: Ben Halloran
1 - 1 Henry Hore Kiến tạo: Keegan Jelacic
Ra sân: Corban Piper
Ra sân: Kazuki Nagasawa
Jack HingertRa sân: Antonee Burke-Gilroy
Ra sân: Hideki Ishige
Austin LudwikRa sân: Louis Zabala
Adam Zimarino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 29 | 6.9 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 8 | Walid Shour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 24 | Samuel Klein | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

