FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Brisbane Roar, 10h00 ngày 16/04
Wellington Phoenix
-0.25 1.16
+0.25 0.70
4.5 1.45
u 0.30
2.36
2.55
3.50
-0 1.16
+0 0.85
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Brisbane Roar
0 - 1 James O Shea
Taras Gomulka
Scott Neville
Tom Aldred
Ra sân: Nikko Boxall
Kiến tạo: Oskar Zawada
Joseph KnowlesRa sân: Noah Smith
Jordan Courtney-PerkinsRa sân: Jez Lofthouse
Ra sân: Oskar Zawada
2 - 2 Scott Neville Kiến tạo: James O Shea
Carlo ArmientoRa sân: Stefan Scepovic
Ra sân: Clayton Lewis
Jack Hingert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 5 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 5 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 1 | 82 | 6.5 | |
| 20 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 34 | 7.8 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Nikko Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 35 | 6.3 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 31 | Yan Medeiro Sasse | Tiền vệ công | 8 | 5 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 87 | 6.5 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 84 | 7.1 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 5 | 72 | 7.2 | |
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 6 | 62 | 6.4 | |
| 22 | Stefan Scepovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 22 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 58 | 8.9 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 28 | Joseph Knowles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Jordan Holmes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 3 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 15 | Noah Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

