FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners, 09h00 ngày 21/12
Wellington Phoenix
-0.25 0.86
+0.25 0.92
2.5 0.22
u 2.80
2.13
2.67
3.55
-0.25 0.86
+0.25 0.65
1 0.90
u 0.90
2.75
3.75
2.2
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
Ra sân: Joshua Oluwayemi
Kiến tạo: Kazuki Nagasawa
Miguel Di PizioRa sân: Alfie Mccalmont
1 - 1 Sabit James Ngor
Kiến tạo: Corban Piper
Diesel HerringtonRa sân: Will Kennedy
Ryan EdmondsonRa sân: Christian Theoharous
Ra sân: Ifeanyi Eze
Nicholas DuarteRa sân: Sabit James Ngor
Bailey BrandtmanRa sân: Harrison Steele
Diesel Herrington
Ra sân: Ramy Najjarine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 1 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 7 | 30 | 8.2 | |
| 40 | Eamonn McCarron | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Matt Sheridan | Defender | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 64 | 7.3 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 63 | 80.77% | 1 | 6 | 89 | 6.6 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 4 | 75 | 6.5 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.1 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 24 | Diesel Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Nicholas Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 3 | 57 | 6.5 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 20 | Will Kennedy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 36 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

