FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs FC Macarthur, 14h15 ngày 27/04
Wellington Phoenix
-1 0.84
+1 1.06
2.5 0.33
u 2.25
1.40
5.70
4.50
-0.5 0.84
+0.5 0.80
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs FC Macarthur
Kiến tạo: Nicholas Pennington
Kiến tạo: Benjamin Old
Jed Drew
Danny De SilvaRa sân: Kristian Popovic
Oliver JonesRa sân: Jed Drew
Walter ScottRa sân: Charles MBombwa
Jerry SkotadisRa sân: Kealey Adamson
Lachlan RoseRa sân: Valere Germain
Ra sân: David Michael Ball
Ra sân: Bozhidar Kraev
Ra sân: Nicholas Pennington
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 2 | 85 | 7.3 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 1 | 63 | 8.3 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 78 | 7.7 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.8 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 17 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 77 | 8.1 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 2 | 1 | 96 | 7.4 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 2 | 63 | 8 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 7.2 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 98 | Valere Germain | Forward | 1 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Danny De Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 4 | 0 | 96 | 6.7 | |
| 23 | Clayton Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 8 | 0 | 91 | 6.7 | |
| 18 | Walter Scott | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 24 | Charles MBombwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 14 | Kristian Popovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 31 | Lachlan Rose | Forward | 1 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 37 | Jed Drew | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 16 | Oliver Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 20 | Kealey Adamson | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

