FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs FC Macarthur, 11h00 ngày 22/11
Wellington Phoenix
-0 0.91
+0 0.97
2.5 0.67
u 1.10
2.33
2.45
3.60
-0 0.91
+0 0.90
1.25 1.08
u 0.73
3.1
3.1
2.3
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs FC Macarthur
Luke VickeryRa sân: Ji Dong Won
Ra sân: Ramy Najjarine
Harrison SawyerRa sân: Rafael Duran
Oliver RandazzoRa sân: Liam Rosenior
0 - 1 Harrison Sawyer Kiến tạo: Harry Politidis
Ra sân: Matthew Sheridan
Ra sân: Fin Conchie
BernardoRa sân: Sime Grzan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 32 | 7 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 33 | Ji Dong Won | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 1 | 52 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

