FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Melbourne Victory, 09h30 ngày 24/11
Wellington Phoenix
+0.5 1.01
-0.5 0.87
2.5 1.00
u 0.73
3.00
2.02
3.60
+0.25 1.01
-0.25 1.03
1 1.08
u 0.73
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
Kasey Bos
Ra sân: Oskar van Hattum
Jing ReecRa sân: Nikolaos Vergos
Ra sân: Nathan Walker
Ra sân: Kazuki Nagasawa
Reno PiscopoRa sân: Daniel Arzani
Kiến tạo: Marco Rojas
Bruno FornaroliRa sân: Clarismario Santos Rodrigus
Fabian MongeRa sân: Jordi Valadon
Ra sân: Hideki Ishige
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marco Rojas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 41 | 7 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Stefan Colakovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 41 | Nathan Walker | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 36 | 6.6 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 77 | 7 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 3 | 1 | 6 | 47 | 36 | 76.6% | 6 | 1 | 73 | 8 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 4 | 4 | 94 | 7.9 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Fabian Monge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 64 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

