FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Melbourne Victory, 12h00 ngày 12/04
Wellington Phoenix
+0.75 1.07
-0.75 0.81
2.5 0.53
u 1.40
3.70
1.68
3.90
+0.25 1.07
-0.25 0.83
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
0 - 1 Nishan Velupillay Kiến tạo: Daniel Arzani
Kiến tạo: Sam Sutton
1 - 2 Zinedine Machach Kiến tạo: Nishan Velupillay
1 - 3 Nikolaos Vergos
Ra sân: Kazuki Nagasawa
Ra sân: Hideki Ishige
Reno PiscopoRa sân: Ryan Teague
Ra sân: Matthew Sheridan
Lachlan Jackson
Alexander BadolatoRa sân: Daniel Arzani
Brendan Michael HamillRa sân: Roderick Jefferson Goncalves Miranda
Kiến tạo: Timothy Payne
Brendan Michael Hamill
Ra sân: Paulo Retre
Fabian MongeRa sân: Reno Piscopo
Bruno FornaroliRa sân: Nikolaos Vergos
Ra sân: Isaac Hughes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.1 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Lachlan Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

