FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Perth Glory, 11h30 ngày 28/10
Wellington Phoenix
-0.5 1.04
+0.5 0.82
3.5 1.45
u 0.30
2.04
3.05
3.50
-0 1.04
+0 0.80
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Perth Glory
David WilliamsRa sân: Luke Ivanovic
Aleksandar Susnjar
Stefan ColakovskiRa sân: Jarrod Carluccio
Stefan Colakovski
Bruce KamauRa sân: Daniel Bennie
1 - 1 Mark Beevers Kiến tạo: Oliver Bozanic
Ra sân: Alex Rufer
Kiến tạo: Oskar Zawada
Ra sân: Mohamed Al-Taay
Trent OstlerRa sân: Aleksandar Susnjar
Jacob MuirRa sân: Oliver Bozanic
Ra sân: Kosta Barbarouses
Trent Ostler Penalty awarded
Adam Taggart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 7.3 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 33 | 7 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 24 | Oliver Bozanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | David Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Bennie | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

