FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wellington Phoenix vs Sydney FC, 09h00 ngày 12/03
Wellington Phoenix
-0 1.02
+0 0.84
1.5 1.45
u 0.30
2.50
2.36
3.52
-0 1.02
+0 0.70
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Wellington Phoenix vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wellington Phoenix vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wellington Phoenix vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wellington Phoenix vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wellington Phoenix vs Sydney FC
Kiến tạo: Lucas Mauragis
Ra sân: Bozhidar Kraev
Jaiden KucharskiRa sân: Diego Caballo
Ra sân: Yan Medeiro Sasse
Rhyan Grant
Jack RodwellRa sân: Joe Lolley
Alex ParsonsRa sân: Paulo Retre
Patrick WoodRa sân: Robert Mak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wellington Phoenix VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wellington Phoenix vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 5 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 20 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 6 | 33 | 7.1 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 31 | Yan Medeiro Sasse | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 21 | Joshua Laws | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Rodwell | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 103 | 95 | 92.23% | 0 | 0 | 121 | 7.8 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 4 | Alex Wilkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 4 | 98 | 6.9 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 81 | 7.1 | |
| 21 | Alex Parsons | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 18 | Diego Caballo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 3 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 82 | 6.9 | |
| 12 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

